|
Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngụ ý
 | [ngụ ý] | |  | to imply | |  | Bà i thÆ¡ ngụ ý đả kÃch quan lại | | A poem implying criticism against mandarindom |
Imply Bà i thÆ¡ ngụ ý đả kÃch quan lại A poem implying criticism against mandarindom
|
|
|
|